Bản dịch của từ Older male trong tiếng Việt
Older male
Noun [U/C]

Older male(Noun)
ˈəʊldɐ mˈeɪl
ˈoʊɫdɝ ˈmeɪɫ
01
Một người đàn ông lớn tuổi hơn một độ tuổi hoặc thế hệ xác định
An older man, either by a certain age or generationally.
一个比自己年龄稍大或属于上一辈的人
Ví dụ
02
Ví dụ
