Bản dịch của từ Olfactory source trong tiếng Việt

Olfactory source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Olfactory source(Noun)

ˈəʊlfæktərˌi sˈɔːs
ˈoʊɫˈfæktɝi ˈsɔrs
01

Thường chỉ đến một vật thể, chất hoặc địa điểm phát ra mùi hương.

It usually refers to an object, material, or place that emits a smell.

通常指散发气味的物体、物质或地点。

Ví dụ
02

Một nguồn liên quan đến cảm giác mùi

This is a source related to the sense of smell.

这与嗅觉有关的一个信息来源。

Ví dụ
03

Trong sinh học, nó có thể đề cập đến một cơ quan hoặc hệ thống liên quan đến việc phát hiện mùi hương.

Biologically, it might refer to an organ or system involved in detecting smells.

在生物学中,这可能指的是与嗅觉识别相关的器官或系统。

Ví dụ