Bản dịch của từ Ombudsman trong tiếng Việt
Ombudsman

Ombudsman (Noun)
Một quan chức được chỉ định để điều tra khiếu nại của các cá nhân đối với một công ty hoặc tổ chức, đặc biệt là cơ quan công quyền.
An official appointed to investigate individuals complaints against a company or organization especially a public authority.
The ombudsman resolved 150 complaints against the city council last year.
Ombudsman đã giải quyết 150 khiếu nại chống lại hội đồng thành phố năm ngoái.
The ombudsman does not ignore public complaints about the health department.
Ombudsman không bỏ qua các khiếu nại của công chúng về sở y tế.
How does the ombudsman handle complaints from citizens in our city?
Ombudsman xử lý các khiếu nại từ công dân trong thành phố chúng ta như thế nào?
Kết hợp từ của Ombudsman (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Parliamentary ombudsman Người giám sát của quốc hội | The parliamentary ombudsman investigates complaints about social services. Người giám thị quốc hội điều tra khiếu nại về dịch vụ xã hội. |
Pensions ombudsman Bảo trợ hưu trí | The pensions ombudsman handles complaints about retirement funds. Người giám sát hưu trí xử lý khiếu nại về quỹ hưu trí. |
Health-service ombudsman Người đại diện pháp lý dành cho dịch vụ y tế | The health-service ombudsman ensures fair treatment for all patients. Người giám sát dịch vụ y tế đảm bảo sự công bằng cho tất cả bệnh nhân. |
Insurance ombudsman Ủy viên bảo hiểm | Does the insurance ombudsman help resolve disputes between insurers and clients? Người giải quyết tranh chấp bảo hiểm có giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các công ty bảo hiểm và khách hàng không? |
Local-government ombudsman Ủy viên bảo vệ quyền lợi của cơ quan chính quyền địa phương | The local-government ombudsman helps resolve citizen complaints efficiently. Người giám sát chính phủ địa phương giúp giải quyết khiếu nại của công dân một cách hiệu quả. |
Họ từ
Từ "ombudsman" xuất phát từ tiếng Thụy Điển, mang nghĩa là người đại diện cho công dân trong việc giải quyết khiếu nại đối với chính quyền hoặc các tổ chức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, nhưng phát âm có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, âm "u" trong "ombudsman" thường được phát âm gần giống như âm "u" trong "put", trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm âm này gần giống âm "a" trong "cup". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
Từ "ombudsman" xuất phát từ tiếng Thụy Điển "ombud", có nghĩa là "đại diện" hoặc "người thay mặt". Từ này có gốc Latin là "officium" (nhiệm vụ), phản ánh chức năng của một cá nhân được chỉ định để bảo vệ quyền lợi của công dân trước cơ quan chính phủ. Khái niệm này được phát triển ở Thụy Điển vào thế kỷ 19 và đã truyền bá ra nhiều quốc gia khác, thường được xem như một phương tiện để giải quyết khiếu nại và tăng cường tính minh bạch trong chính quyền.
Từ "ombudsman" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó liên quan đến các vấn đề về quyền lợi công dân và sự công bằng trong xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về chính sách công và quyền lợi của công dân. Ngoài ra, "ombudsman" thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến quản lý nhà nước, luật pháp và bảo vệ quyền con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp