Bản dịch của từ Ombudsman trong tiếng Việt

Ombudsman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ombudsman (Noun)

ˈɑmbədzmn
ˈɑmbʊdzmæn
01

Một quan chức được chỉ định để điều tra khiếu nại của các cá nhân đối với một công ty hoặc tổ chức, đặc biệt là cơ quan công quyền.

An official appointed to investigate individuals complaints against a company or organization especially a public authority.

Ví dụ

The ombudsman resolved 150 complaints against the city council last year.

Ombudsman đã giải quyết 150 khiếu nại chống lại hội đồng thành phố năm ngoái.

The ombudsman does not ignore public complaints about the health department.

Ombudsman không bỏ qua các khiếu nại của công chúng về sở y tế.

How does the ombudsman handle complaints from citizens in our city?

Ombudsman xử lý các khiếu nại từ công dân trong thành phố chúng ta như thế nào?

Kết hợp từ của Ombudsman (Noun)

CollocationVí dụ

Parliamentary ombudsman

Người giám sát của quốc hội

The parliamentary ombudsman investigates complaints about social services.

Người giám thị quốc hội điều tra khiếu nại về dịch vụ xã hội.

Pensions ombudsman

Bảo trợ hưu trí

The pensions ombudsman handles complaints about retirement funds.

Người giám sát hưu trí xử lý khiếu nại về quỹ hưu trí.

Health-service ombudsman

Người đại diện pháp lý dành cho dịch vụ y tế

The health-service ombudsman ensures fair treatment for all patients.

Người giám sát dịch vụ y tế đảm bảo sự công bằng cho tất cả bệnh nhân.

Insurance ombudsman

Ủy viên bảo hiểm

Does the insurance ombudsman help resolve disputes between insurers and clients?

Người giải quyết tranh chấp bảo hiểm có giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các công ty bảo hiểm và khách hàng không?

Local-government ombudsman

Ủy viên bảo vệ quyền lợi của cơ quan chính quyền địa phương

The local-government ombudsman helps resolve citizen complaints efficiently.

Người giám sát chính phủ địa phương giúp giải quyết khiếu nại của công dân một cách hiệu quả.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ombudsman cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ombudsman

Không có idiom phù hợp