Bản dịch của từ On a daily basis trong tiếng Việt

On a daily basis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a daily basis(Phrase)

ˈɒn ˈɑː dˈeɪli bˈæsɪs
ˈɑn ˈɑ ˈdeɪɫi ˈbɑsɪs
01

Theo cách mà nó diễn ra hàng ngày

In a manner that occurs every day

Ví dụ
02

Thường xuyên hơn là không, thường là mỗi ngày

More frequently than not typically each day

Ví dụ
03

Như một thói quen hàng ngày

As a regular habit every day

Ví dụ