Bản dịch của từ On the call trong tiếng Việt

On the call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the call(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː kˈɔːl
ˈɑn ˈθi ˈkɔɫ
01

Trong một cuộc trò chuyện qua điện thoại hoặc cuộc họp

In a telephone conversation or meeting

Ví dụ
02

Đang tham gia vào một cuộc gọi điện thoại

Engaged in a telephone call

Ví dụ
03

Đề cập đến người đang tham gia cuộc gọi

Referring to someone who is currently participating in a call

Ví dụ