Bản dịch của từ On the line trong tiếng Việt

On the line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the line(Phrase)

ˈɑn ðə lˈaɪn
ˈɑn ðə lˈaɪn
01

Đang ở vào tình thế then chốt, nơi phải đưa ra quyết định hoặc cam kết quan trọng; tình huống có tính quyết định, nếu sai có thể gây hậu quả lớn.

At a point where a decision or commitment has to be made in a crucial or critical situation.

关键时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh