Bản dịch của từ On the outside trong tiếng Việt

On the outside

Phrase Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the outside(Phrase)

ˈɑn ðɨ ˈaʊtsˈaɪd
ˈɑn ðɨ ˈaʊtsˈaɪd
01

“on the outside” trong nghĩa 'regarding or concerning something' dùng để nói về vấn đề liên quan đến một khía cạnh hoặc mặt bên ngoài của một sự việc — tức là 'về phần bên ngoài' hoặc 'về phương diện bề ngoài' của cái gì đó.

Regarding or concerning something.

关于某事的,外部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On the outside(Preposition)

ˈɑn ðɨ ˈaʊtsˈaɪd
ˈɑn ðɨ ˈaʊtsˈaɪd
01

Ở bên ngoài, bao phủ bề mặt của một vật, tiếp xúc với bề mặt đó (không ở bên trong).

Covering the surface of something especially when touching it.

覆盖在表面上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh