Bản dịch của từ On your mind trong tiếng Việt

On your mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On your mind(Phrase)

ˈɒn jˈɔː mˈaɪnd
ˈɑn ˈjʊr ˈmaɪnd
01

Chỉ ra rằng một suy nghĩ hoặc mối lo ngại đang chiếm giữ tâm trí của ai đó.

Indicating that a thought or concern is currently occupying ones thoughts

Ví dụ
02

Điều này có nghĩa là ai đó không nên quên hoặc có sự quan tâm đến một điều gì đó.

Implies someone should not forget or has concern about something

Ví dụ
03

Dùng để diễn tả rằng ai đó đang suy nghĩ về một điều gì đó hoặc về ai đó.

Used to express that someone is thinking about something or someone

Ví dụ