Bản dịch của từ On your mind trong tiếng Việt
On your mind
Phrase

On your mind(Phrase)
ˈɒn jˈɔː mˈaɪnd
ˈɑn ˈjʊr ˈmaɪnd
Ví dụ
02
Cho thấy rằng một suy nghĩ hoặc mối quan tâm đang chiếm lấy tâm trí của ai đó vào thời điểm này.
Indicating that someone is preoccupied with a thought or concern.
表明某个想法或担忧目前占据了一个人的心头
Ví dụ
