Bản dịch của từ One entry trong tiếng Việt

One entry

Noun [U/C] Adjective Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One entry(Noun)

wˈɐn ˈɛntri
ˈwən ˈɛntri
01

Một người hoặc vật thể riêng lẻ

An individual or an object

一个个人或一个实体

Ví dụ
02

Số theo sau không và đứng trước hai

The number that comes after zero and before two.

数字在‘不’之后,在‘二’之前

Ví dụ
03

Một đơn vị hoặc một mục

A single unit or item

一个单一的单位或物品

Ví dụ

One entry(Adjective)

wˈɐn ˈɛntri
ˈwən ˈɛntri
01

Là một cá thể hay một đơn vị độc lập

The number that comes after zero and before two.

这是指在数字零后、数字二前面的那个数字。

Ví dụ
02

Đặc biệt hoặc nổi bật

A single unit or item

独特或与众不同

Ví dụ
03

Chỉ định một cá nhân hoặc nhóm cụ thể

An individual or an object

指示特定的个人或群体

Ví dụ

One entry(Pronoun)

wˈɐn ˈɛntri
ˈwən ˈɛntri
01

Thường dùng để chỉ một người hoặc một vật cụ thể

The number that comes after zero and before two.

用来指代某个人或某件事物的

Ví dụ
02

Một đại từ không xác định chỉ một cá thể duy nhất

A single unit or individual item

一个单位或单个商品

Ví dụ
03

Dùng để nhấn mạnh hoặc tạo sự đối lập

Any individual or object

用于强调或对比

Ví dụ