Bản dịch của từ One plan trong tiếng Việt

One plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One plan(Noun)

wˈɐn plˈæn
ˈwən ˈpɫæn
01

Một đề xuất chi tiết về cách thực hiện hoặc đạt được điều gì đó

A detailed proposal for implementing or achieving something.

一份关于如何实现某事的详细计划书

Ví dụ
02

Mục đích hoặc ý định

An intention or goal

一个意图或目标

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc hệ thống để đạt được mục tiêu

A method or system to achieve a goal

一种实现目标的方法或系统

Ví dụ