Bản dịch của từ One's concern trong tiếng Việt

One's concern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One's concern(Noun)

wˈəʊnz kˈɒnsən
ˈwənz ˈkɑnsɝn
01

Một vấn đề gây lo lắng hoặc căng thẳng

A matter that causes worry or anxiety

Ví dụ
02

Sự quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó

Interest or involvement in something

Ví dụ
03

Tình trạng lo lắng

The state of being concerned

Ví dụ