Bản dịch của từ One-size-fits-all approach trong tiếng Việt

One-size-fits-all approach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-size-fits-all approach(Noun)

wˈəʊnsaɪzfˈɪtsɔːl ˈæprəʊtʃ
ˈwənˈsaɪzˌfɪtsɔɫ ˈæˌproʊtʃ
01

Một giải pháp hoặc chính sách nhằm phù hợp với nhiều đối tượng hoặc hoàn cảnh khác nhau

A solution or policy designed to suit a variety of people or situations.

一种旨在适应各种人群或情境的解决方案或政策

Ví dụ
02

Một phương pháp không có tính cá nhân hóa hay tùy chỉnh nào cả.

A one-size-fits-all approach that lacks flexibility or personalization.

一种缺乏个性化或定制化的方法

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc chiến lược tự nhận rằng có thể áp dụng rộng rãi

A method or strategy is claimed to be applicable to all cases.

一种声称具有普遍适用性的方法或策略

Ví dụ