Bản dịch của từ Personalization trong tiếng Việt
Personalization

Personalization(Noun)
Hành động cá nhân hóa một thứ gì đó, tức là điều chỉnh, thay đổi để phù hợp với sở thích, nhu cầu hoặc đặc điểm riêng của một người.
The act of personalizing something or adapting it for somebodys needs or tastes.
个性化
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đây là hành động nhân cách hóa, hay còn gọi là sự nhân cách hóa.
(Day) Personification act; personification.
这是关于拟人化行为的描述,也就是将无生命的事物赋予人的特征的表现方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tùy chỉnh (personalization) là quá trình điều chỉnh một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của từng người dùng. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực marketing, công nghệ thông tin và thiết kế trải nghiệm người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "personalization" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo đặc điểm văn hóa và thị trường.
Từ "personalization" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "persona", có nghĩa là "nhân cách" hoặc "nhân vật". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "personaliser", ám chỉ việc làm cho cái gì đó mang tính cá nhân hóa. Ngày nay, "personalization" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như marketing và công nghệ thông tin, phản ánh xu hướng điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ theo nhu cầu riêng của từng cá nhân, nhấn mạnh tính cá nhân độc đáo và sự phù hợp trong trải nghiệm người dùng.
Từ "personalization" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học thường được yêu cầu thể hiện quan điểm cá nhân và đề xuất giải pháp cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, "personalization" thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và công nghệ thông tin, đề cập đến việc điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhu cầu và sở thích cá nhân của khách hàng, tạo ra trải nghiệm người dùng độc đáo và tăng tính hiệu quả trong giao tiếp.
Tùy chỉnh (personalization) là quá trình điều chỉnh một sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của từng người dùng. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực marketing, công nghệ thông tin và thiết kế trải nghiệm người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "personalization" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo đặc điểm văn hóa và thị trường.
Từ "personalization" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "persona", có nghĩa là "nhân cách" hoặc "nhân vật". Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "personaliser", ám chỉ việc làm cho cái gì đó mang tính cá nhân hóa. Ngày nay, "personalization" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như marketing và công nghệ thông tin, phản ánh xu hướng điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ theo nhu cầu riêng của từng cá nhân, nhấn mạnh tính cá nhân độc đáo và sự phù hợp trong trải nghiệm người dùng.
Từ "personalization" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học thường được yêu cầu thể hiện quan điểm cá nhân và đề xuất giải pháp cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, "personalization" thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và công nghệ thông tin, đề cập đến việc điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhu cầu và sở thích cá nhân của khách hàng, tạo ra trải nghiệm người dùng độc đáo và tăng tính hiệu quả trong giao tiếp.
