Bản dịch của từ One sperm trong tiếng Việt

One sperm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One sperm(Noun)

wˈɐn spˈɜːm
ˈwən ˈspɝm
01

Cấu trúc đầu và đuôi giúp sinh vật di chuyển hiệu quả trong môi trường nước

The head and tail structures help with movement in the water environment.

一种具有头尾结构,能在水生环境中移动的构造方式

Ví dụ
02

Tế bào sinh dục đực hoặc tinh trùng trong nhiều loài động vật

Sperm, or male reproductive cells, are found in many animal species.

精子,也就是雄性生殖细胞,在许多动物中都存在。

Ví dụ
03

Một tế bào sinh dục đực đơn lẻ thụ tinh trứng

A male gamete cell, capable of fertilizing an egg.

受精卵的单一雄性繁殖细胞

Ví dụ