Bản dịch của từ One-third trong tiếng Việt

One-third

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-third(Phrase)

wˈəʊnθɜːd
ˈwənˈθɝd
01

Một phân số thể hiện phép chia của 1 cho 3

A fraction representing one divided by three

一个分数表示一除以三的运算

Ví dụ
02

Một trong ba phần bằng nhau của một cái gì đó

One third of something

某物的三等分之一

Ví dụ
03

Thường được dùng để diễn đạt tỷ lệ hoặc phần trăm, thường trong việc chia sẻ cái gì đó thành ba phần.

This is used to describe a ratio or proportion, often when dividing something into three parts.

这个短语用来描述比例或比率,常用于将某物分成三部分的情境中。

Ví dụ