Bản dịch của từ Onsite registration trong tiếng Việt

Onsite registration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onsite registration(Noun)

ˈɑnsˈaɪt ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
ˈɑnsˈaɪt ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
01

Quá trình đăng ký người tham dự tại một địa điểm cụ thể, thường là tại địa điểm tổ chức sự kiện.

This is a registration process for attendees at a specific location, usually at the event venue.

这是在特定地点进行参与者登记的程序,通常是在活动现场进行。

Ví dụ
02

Một hình thức sắp xếp cho phép người tham gia đăng ký tham dự sự kiện khi họ đến, thay vì đăng ký trước khi sự kiện bắt đầu.

There's a system in place that lets attendees sign up for an event upon arrival, rather than registering beforehand.

一种允许参与者在到达时现场注册,而无需提前报名的安排方式。

Ví dụ
03

Dịch vụ đăng ký nhanh khi đến các hội nghị hoặc hội chợ.

A service offered at conferences or seminars for on-the-spot registration.

会议或展览现场提供的快速注册服务,方便与会者一到场就能登记。

Ví dụ