Bản dịch của từ Ontology trong tiếng Việt

Ontology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ontology(Noun)

ɑntˈɑlədʒi
ɑntˈɑlədʒi
01

Tập hợp các khái niệm và loại mục trong một lĩnh vực cụ thể, cùng với thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng — tức là cách tổ chức và mô tả những khái niệm trong một miền kiến thức.

A set of concepts and categories in a subject area or domain that shows their properties and the relations between them.

一组概念和类别,展示它们的属性与关系。

Ví dụ
02

Ngành triết học nghiên cứu về bản chất của tồn tại, về những gì được coi là ‘hiện hữu’ và cách phân loại các thực thể cơ bản trong thế giới.

The branch of metaphysics dealing with the nature of being.

存在论,研究存在的本质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ontology (Noun)

SingularPlural

Ontology

Ontologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ