opalescent
Adjective
opalescent (Adjective)
/oʊpəlˈɛsnt/
/oʊpəlˈɛsnt/
AI
Ví dụ
Chiếc váy opalescent của cô ấy lấp lánh tuyệt đẹp trong buổi gala từ thiện tối qua.Her opalescent dress shimmered beautifully during the charity gala last night.
Các bức tường của trung tâm cộng đồng không phải là opalescent; chúng màu trắng đơn giản.The community center's walls are not opalescent; they are plain white.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "opalescent" được sử dụng để mô tả đặc tính của vật liệu phản chiếu ánh sáng theo nhiều màu sắc khác nhau, mang lại hiệu ứng tương tự như viên ngọc opal. Tính từ này thường chỉ sự lấp lánh, chuyển màu và sự mê hoặc trong sắc thái ánh sáng. "Opalescent" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trong các lĩnh vực như nghệ thuật và khoa học.