Bản dịch của từ Open disclosure trong tiếng Việt
Open disclosure
Noun [U/C]

Open disclosure(Noun)
ˈəʊpən dɪsklˈəʊʒɐ
ˈoʊpən dɪˈskɫoʊʒɝ
01
Hành động tiết lộ hoặc công khai thông tin cá nhân hoặc bí mật
Disclosing or making private or confidential information public.
揭露或披露私人或机密信息的行为
Ví dụ
02
Quá trình cho phép người khác tiếp cận thông tin
The process of granting others access to information.
授权他人访问信息的过程
Ví dụ
03
Thông báo chính thức hoặc tuyên bố cung cấp thông tin đến công chúng
An official announcement or statement that provides information to the public.
一份正式的公告或声明,旨在向公众传达信息
Ví dụ
