Bản dịch của từ Open frame trong tiếng Việt

Open frame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open frame(Noun)

ˈəʊpən frˈeɪm
ˈoʊpən ˈfreɪm
01

Một cấu trúc hoặc hình dạng không được che phủ hoặc bao bọc.

A structure or form that is not covered or enclosed

Ví dụ
02

Một khung cấu trúc cho phép hiển thị hoặc chèn các mục.

A framework that allows for items to be displayed or inserted

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc phương pháp cho phép có được cái nhìn hoặc cách tiếp cận cởi mở.

A system or methodology that enables an open perspective or approach

Ví dụ