Bản dịch của từ Open plan office trong tiếng Việt

Open plan office

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open plan office(Noun)

ˈəʊpən plˈæn ˈɒfɪs
ˈoʊpən ˈpɫæn ˈɔfɪs
01

Phong cách sắp xếp văn phòng giảm thiểu các rào cản về tầm nhìn và khả năng di chuyển.

An office layout style that minimizes visual and mobility barriers.

一种减少视觉阻碍和移动障碍的办公空间布局方式

Ví dụ
02

Không gian làm việc mở, không có phòng kín riêng mà thay vào đó là khu vực làm việc chung rộng rãi với các bàn làm việc cho nhân viên.

This is an open workspace without closed offices, featuring a large area with workstations for employees.

这是一个没有封闭式办公室的工作空间,取而代之的是一个宽敞的区域,配备了供员工使用的工作台。

Ví dụ
03

Thiết kế văn phòng nhằm thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp giữa các nhân viên

An office design aimed at fostering collaboration and communication among employees.

旨在促进员工之间协作与交流的办公室设计

Ví dụ