Bản dịch của từ Open seam trong tiếng Việt

Open seam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open seam(Noun)

ˈəʊpən sˈiːm
ˈoʊpən ˈsim
01

Một đường nối cho phép ánh sáng hoặc không khí đi qua

A slit that allows light or air to pass through.

这是一个允许光线或空气通过的孔洞。

Ví dụ
02

Một đường may chưa khâu kín hoặc bị hở, là lỗ trên vải hoặc chất liệu

A stitched seam that isn't sealed or closed can leave a gap in the fabric or material.

未闭合的缝隙或接缝,是布料或材料上的一个开口

Ví dụ
03

Trong xây dựng, có một khoảng trống giữa hai vật liệu

In construction, the gap between two materials.

在建筑中,两种材料之间的间隙

Ví dụ