Bản dịch của từ Open seam trong tiếng Việt
Open seam
Noun [U/C]

Open seam(Noun)
ˈəʊpən sˈiːm
ˈoʊpən ˈsim
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong xây dựng, có một khoảng trống giữa hai vật liệu
In construction, the gap between two materials.
在建筑中,两种材料之间的间隙
Ví dụ
Open seam

Trong xây dựng, có một khoảng trống giữa hai vật liệu
In construction, the gap between two materials.
在建筑中,两种材料之间的间隙