Bản dịch của từ Operator overloading in programming trong tiếng Việt

Operator overloading in programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operator overloading in programming(Phrase)

ˈɒpərˌeɪtɐ ˈəʊvəlˌəʊdɪŋ ˈɪn prˈəʊɡræmɪŋ
ˈɑpɝˌeɪtɝ ˈoʊvɝˌɫoʊdɪŋ ˈɪn ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một kỹ thuật lập trình mà các toán tử khác nhau có cách thực thi khác nhau tùy thuộc vào đối số của chúng.

This is a programming technique where different operators have different implementations depending on their arguments.

这是一种编程技巧,根据操作数的不同,运算符可以有不同的实现方式。

Ví dụ
02

Cho phép lập trình viên định nghĩa hành vi tùy chỉnh cho các toán tử trên các kiểu dữ liệu do người dùng định nghĩa.

Allows developers to define custom behavior for operators on user-defined data types.

这个允许程序员为用户定义的类型自定义操作符的行为。

Ví dụ
03

Cho phép các đối tượng tương tác với nhau bằng các toán tử thông thường như cộng, trừ... theo cách dễ hiểu và dễ sử dụng cho người dùng.

Allow objects to interact with each other using common operators in a way that's easy for users to understand.

使对象能够通过像加减乘除这样的常用运算符进行交互,这种方式对于用户来说更加自然和直观。

Ví dụ