opposed
opposed (Adjective)
Nghĩa 01
Có ý kiến trái ngược hoặc ở phía đối diện; phản đối hoặc ở bên đối lập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có đối thủ; bị phản đối hoặc ở vị thế đối lập (không đơn độc, có bên chống lại).
Being of having an opponent not unopposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đang phản đối; có thái độ hoặc hành động trái lại, chống lại một ý kiến, kế hoạch hoặc hành động nào đó.
Acting in opposition opposing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của opposed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như đối nghịch seem opposed | Nhiều người có vẻ phản đối các quy định mới về mạng xã hội. Many people seem opposed to the new social media regulations. |
đứng đối diện stand opposed | Nhiều công dân phản đối chính sách thuế mới do Quốc hội đề xuất. Many citizens stand opposed to the new tax policy proposed by Congress. |
đối đầu be opposed | Nhiều người phản đối luật thuế mới được Quốc hội đề xuất. Many people are opposed to the new tax law proposed by Congress. |
vẫn phản đối remain opposed | Nhiều người vẫn phản đối các quy định mới về mạng xã hội. Many people remain opposed to the new social media regulations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opposed" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa phản đối hoặc trái ngược với một quan điểm, quyết định hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt về mức độ trang trọng. Trong tiếng Anh Anh, "opposed" thường được sử dụng nhiều hơn trong các văn bản chính thức hoặc trong context chính trị.