Bản dịch của từ Oppositional base trong tiếng Việt

Oppositional base

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppositional base(Phrase)

ˌɒpəzˈɪʃənəl bˈeɪz
ˌɑpəˈzɪʃənəɫ ˈbeɪz
01

Hành động chống lại điều gì đó

Acting in opposition to something

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi sự đối kháng hoặc kháng cự

Characterized by opposition or resistance

Ví dụ
03

Đề cập đến một nền tảng hoặc cơ sở trái ngược với một cái khác

Referring to a foundation or basis that is contrary to another

Ví dụ