ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Opt out of a position
Từ chối tham gia vào điều gì đó được đề nghị
To decline an invitation or proposal to participate in something
婉拒参与某个建议的事情
Từ chối tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc rút khỏi một thỏa thuận
Opt out of something or withdraw from an agreement
选择退出某事或撤回协议
Chọn ý thức không tham gia vào một hoạt động nào đó
Making a conscious decision not to participate in a specific activity
有意识地决定不参与某项具体活动