Bản dịch của từ Opt out of a position trong tiếng Việt

Opt out of a position

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opt out of a position(Phrase)

ˈɒpt ˈaʊt ˈɒf ˈɑː pəzˈɪʃən
ˈɑpt ˈaʊt ˈɑf ˈɑ pəˈzɪʃən
01

Từ chối tham gia vào điều gì đó được đề nghị

To decline an invitation or proposal to participate in something

婉拒参与某个建议的事情

Ví dụ
02

Từ chối tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc rút khỏi một thỏa thuận

Opt out of something or withdraw from an agreement

选择退出某事或撤回协议

Ví dụ
03

Chọn ý thức không tham gia vào một hoạt động nào đó

Making a conscious decision not to participate in a specific activity

有意识地决定不参与某项具体活动

Ví dụ