Bản dịch của từ Opting trong tiếng Việt

Opting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opting(Verb)

ˈɑptɪŋ
ˈɑptɪŋ
01

Chọn lựa; quyết định dùng một trong những phương án hoặc khả năng có sẵn thay vì những phương án khác.

To make a choice especially of one thing or possibility instead of others.

选择,决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Opting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Opt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Opted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Opted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Opts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Opting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ