Bản dịch của từ Opulent adornment trong tiếng Việt

Opulent adornment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opulent adornment(Noun)

ˈɒpjʊlənt ˈeɪdɔːnmənt
ˈɑpjəɫənt ˈeɪdɝnmənt
01

Trạng thái được trang trí hoặc làm đẹp.

The state of being adorned or embellished

Ví dụ
02

Một món đồ trang trí hoặc phụ kiện được sử dụng để trang trí.

An ornament or accessory used for decoration

Ví dụ
03

Một yếu tố trang trí sang trọng và đẳng cấp

A rich and luxurious decorative element

Ví dụ