orchestrating
orchestrating (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp, chỉ đạo hoặc điều phối các yếu tố trong một tình huống để đạt được hiệu quả mong muốn, thường là một cách kín đáo hoặc bí mật.
To arrange or direct the elements of a situation to produce a desired effect especially surreptitiously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của orchestrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | orchestrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | orchestrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | orchestrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | orchestrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | orchestrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tổ chức" là một động từ có nguồn gốc từ "orchestrate" trong tiếng Anh, có nghĩa là lên kế hoạch và điều phối các yếu tố khác nhau để đạt được một mục tiêu nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm khá tương đồng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "orchestrating" có thể mang ý nghĩa sâu hơn trong nhạc lý, chỉ việc phối hợp các nhạc cụ trong một dàn nhạc. Sử dụng từ này thường liên quan đến các lĩnh vực như nghệ thuật, quản lý hoặc chính trị.