Anh - Việt

Bản dịch của từ Orders trong tiếng Việt

orders

Noun

orders (Noun)

/ˈɔɹdɚz/
/ˈɔɹdɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “order” — tức là nhiều “order” (mệnh lệnh, đơn hàng, yêu cầu) tùy theo ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến nhất, thường chỉ các đơn đặt hàng hoặc các lệnh/yêu cầu.

plural of order.

Ví dụ
Nhiều trật tự xã hội tồn tại trong các nền văn hóa khác nhau.Many social orders exist in different cultures around the world.
Trật tự xã hội không phải lúc nào cũng đảm bảo sự bình đẳng.Social orders do not always ensure equality among all members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của orders (Noun)

SingularPlural

order

orders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh