Anh - Việt

Bản dịch của từ Ordered trong tiếng Việt

ordered

Adjective

ordered (Adjective)

/ˈɔr.dɚd/
/ˈɔr.dɚd/
AI

Nghĩa 01

Chỉ trạng thái được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp, không lộn xộn.

In order not messy tidy.

Ví dụ
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc thảo luận có trật tự về các vấn đề xã hội vào thứ Sáu tuần trước.The students organized an ordered discussion about social issues last Friday.
Sự kiện xã hội không có trật tự, dẫn đến sự nhầm lẫn giữa những người tham dự.The social event was not ordered, leading to confusion among attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh