Bản dịch của từ Order trong tiếng Việt
Order

Order(Verb)
Ra lệnh; chỉ thị ai đó làm điều gì hoặc sắp xếp, đặt hàng theo thứ tự. (Ở nghĩa phổ biến: yêu cầu ai hành động hoặc bố trí việc gì đó theo một trình tự nhất định.)
Order.
Sắp xếp hoặc bố trí các vật, mục hoặc thông tin theo một trật tự, phương pháp rõ ràng và có hệ thống.
Arrange (something) in a methodical way.
Ra lệnh hoặc chỉ thị một cách có thẩm quyền để ai đó làm điều gì đó; yêu cầu ai đó thực hiện hành động (thường do người ở vị trí quyền lực nói).
Give an authoritative instruction to do something.
Dạng động từ của Order (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Order |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Orders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ordering |
Order(Noun Countable)
Một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu cụ thể; cũng có thể là đơn hàng (yêu cầu mua/bán) tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến, 'order' là việc sắp xếp theo trình tự hoặc là lệnh phải làm.
The order.
Order(Noun)
“Order” ở đây hiểu theo nghĩa là thứ tự, trật tự hoặc sắp xếp các mục theo một trình tự nhất định.
Order, sequence, order.
Trong toán học, “order” chỉ mức độ phức tạp của một phương trình, biểu thức, đa thức, ... được biểu thị bằng một số thứ tự (ví dụ: bậc 1, bậc 2). Thường dùng để nói về “bậc” hoặc “độ” của phương trình/đa thức.
The degree of complexity of an equation, expression, etc., as denoted by an ordinal number.

Một hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế cụ thể xác định cách tổ chức, quản lý và vận hành của một xã hội hoặc cộng đồng.
A particular social, political, or economic system.
Một cộng đồng tôn giáo gồm các tu sĩ (thầy tu, chị tu, hoặc anh em dòng Phanxicô/Đa Minh...) sống chung dưới cùng các quy định, kỷ luật và quan niệm đạo đức; tức là một dòng tu hoặc hội dòng.
A society of monks, nuns, or friars living under the same religious, moral, and social regulations and discipline.
Sự sắp xếp hoặc trật tự của người hoặc vật theo một thứ tự, mô hình hoặc phương pháp nhất định (ví dụ: thứ tự trong hàng, thứ tự các bước, bố cục theo trình tự).
The arrangement or disposition of people or things in relation to each other according to a particular sequence, pattern, or method.
Một trong năm kiểu kiến trúc cổ điển (Doric, Ionic, Corinthian, Tuscan và Composite) phân loại theo tỷ lệ cột và cách trang trí của đầu và thân cột.
Any of the five classical styles of architecture (Doric, Ionic, Corinthian, Tuscan, and Composite) based on the proportions of columns and the style of their decoration.
Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị mang tính quyền uy, do người có thẩm quyền ra lệnh để người khác phải thực hiện.
An authoritative command or instruction.
Dạng danh từ của Order (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Order | Orders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "order" trong tiếng Anh có nghĩa là "thứ tự" hoặc "lệnh" tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "order" thường được sử dụng để chỉ việc yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ, trong khi ở tiếng Anh Anh, "order" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể thiên về việc sắp xếp hoặc tổ chức. Ngoài ra, từ này còn có những ứng dụng khác như trong lĩnh vực quân sự (lệnh) và trong triết học (trật tự). Tuy nhiên, ngữ nghĩa chính vẫn giữ sự đồng nhất giữa hai biến thể.
Từ "order" xuất phát từ tiếng Latinh "ordo, ordinis", có nghĩa là "trật tự" hoặc "sắp xếp". Trong tiếng Anh, từ này được tiếp nhận qua hình thức tiếng Pháp cổ "orde", mang ý nghĩa liên quan đến sự tổ chức và phân loại. Lịch sử từ này phản ánh sự cần thiết của con người trong việc tạo ra các hệ thống có trật tự để duy trì sự hợp tác và trao đổi; điều này tương ứng với nghĩa hiện tại của nó là tổ chức, sắp xếp hay chỉ thị.
Từ "order" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong tiếng Anh học thuật, "order" thường liên quan đến việc sắp xếp thông tin, thể hiện cấu trúc logic trong bài luận, hoặc tổ chức các ý tưởng trong tranh luận. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh đặt hàng hàng hóa, chỉ huy trong quân đội, hoặc khi yêu cầu thực hiện một hành động nào đó.
Họ từ
Từ "order" trong tiếng Anh có nghĩa là "thứ tự" hoặc "lệnh" tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "order" thường được sử dụng để chỉ việc yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ, trong khi ở tiếng Anh Anh, "order" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể thiên về việc sắp xếp hoặc tổ chức. Ngoài ra, từ này còn có những ứng dụng khác như trong lĩnh vực quân sự (lệnh) và trong triết học (trật tự). Tuy nhiên, ngữ nghĩa chính vẫn giữ sự đồng nhất giữa hai biến thể.
Từ "order" xuất phát từ tiếng Latinh "ordo, ordinis", có nghĩa là "trật tự" hoặc "sắp xếp". Trong tiếng Anh, từ này được tiếp nhận qua hình thức tiếng Pháp cổ "orde", mang ý nghĩa liên quan đến sự tổ chức và phân loại. Lịch sử từ này phản ánh sự cần thiết của con người trong việc tạo ra các hệ thống có trật tự để duy trì sự hợp tác và trao đổi; điều này tương ứng với nghĩa hiện tại của nó là tổ chức, sắp xếp hay chỉ thị.
Từ "order" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong tiếng Anh học thuật, "order" thường liên quan đến việc sắp xếp thông tin, thể hiện cấu trúc logic trong bài luận, hoặc tổ chức các ý tưởng trong tranh luận. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh đặt hàng hàng hóa, chỉ huy trong quân đội, hoặc khi yêu cầu thực hiện một hành động nào đó.
