ordering
ordering (Noun)
Nghĩa 01 · Sự sắp xếp hoặc bố trí người hoặc vật theo một thứ tự, thứ tự cụ thể hoặc theo một phương pháp nhất định.
Sự sắp xếp hoặc bố trí người hoặc vật theo một thứ tự, thứ tự cụ thể hoặc theo một phương pháp nhất định.
the arrangement or disposition of people or things in relation to each other according to a particular sequence pattern or method.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ordering (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp theo một trật tự hoặc bố cục nhất định; đặt các phần tử vào vị trí hoặc thứ tự cụ thể.
Sắp xếp theo một trật tự hoặc bố cục nhất định; đặt các phần tử vào vị trí hoặc thứ tự cụ thể.
arrange or constitute in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ordering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | order |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | orders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ordering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ordering" là danh từ và động từ của từ "order", mang ý nghĩa liên quan đến việc sắp xếp, đặt hàng hoặc yêu cầu một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh, "ordering" thường được dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc dịch vụ, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn trong các lĩnh vực thương mại và giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt trong cách phát âm không đáng kể, song có thể nhận thấy ở một số âm sắc và nhấn nhá trong từng tiếng địa phương.
