Bản dịch của từ Ordinary mother trong tiếng Việt

Ordinary mother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordinary mother(Noun)

ˈɔːdɪnəri mˈʌðɐ
ˈɔrdəˌnɛri ˈməðɝ
01

Một người mẹ sinh học hoặc nuôi dưỡng, người sinh hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ

A biological mother or an adoptive mother is someone who gives birth to or raises a child.

生物学母亲或养母,指的是生育或抚养孩子的女性。

Ví dụ
02

Một người mẹ bình thường, không đặc biệt hay độc đáo

An average mother, nothing particularly special or different about her.

一个普通的母亲,没有什么特别或与众不同的地方。

Ví dụ
03

Một người chăm sóc chính cho một hoặc nhiều đứa trẻ

A caregiver is someone who looks after one or more children.

一个人是照顾一个或多个孩子的主要照料者。

Ví dụ