Bản dịch của từ Ordinary noun trong tiếng Việt

Ordinary noun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordinary noun(Noun)

ˈɔːdɪnəri nˈaʊn
ˈɔrdəˌnɛri ˈnaʊn
01

Sự kiện thường xuyên hoặc phổ biến

Common or frequent phenomenon

常见或常发生的现象

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái bình thường, điều kiện của việc trung bình hoặc bình thường.

The quality or condition is mediocre, and the situation is average or ordinary.

普通的品质或状态,指的是事物正常或一般的情况。

Ví dụ
03

Trong toán học, đây là một phương trình liên quan đến hàm số và các đạo hàm của nó.

In mathematics, an equation involving a function and its derivatives.

在数学中,涉及一个函数及其导数的方程

Ví dụ