ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ordinary noun
Sự kiện thường xuyên hoặc phổ biến
Common or frequent phenomenon
常见或常发生的现象
Chất lượng hoặc trạng thái bình thường, điều kiện của việc trung bình hoặc bình thường.
The quality or condition is mediocre, and the situation is average or ordinary.
普通的品质或状态,指的是事物正常或一般的情况。
Trong toán học, đây là một phương trình liên quan đến hàm số và các đạo hàm của nó.
In mathematics, an equation involving a function and its derivatives.
在数学中,涉及一个函数及其导数的方程