Bản dịch của từ Organic techniques trong tiếng Việt

Organic techniques

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organic techniques(Noun)

ɔːɡˈænɪk tˈɛknɪks
ɔrˈɡænɪk ˈtɛkˌniks
01

Các phương pháp hoặc quy trình có nguồn gốc từ tự nhiên hoặc hệ thống tự nhiên

Methods or procedures developed from natural sources or systems.

这些方法或流程源自自然界的系统或来源。

Ví dụ
02

Các phương pháp tránh sử dụng phân bón tổng hợp và thuốc trừ sâu

Methods that do not use synthetic fertilizers and pesticides

避免使用合成肥料和农药的方法

Ví dụ
03

Các phương pháp thực hành trong nông nghiệp hoặc làm vườn giúp duy trì cân bằng sinh thái

Methods used in agriculture or gardening to promote ecological balance.

在农业或园艺中采用的方法,旨在促进生态平衡。

Ví dụ