Bản dịch của từ Original job criteria trong tiếng Việt

Original job criteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original job criteria(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl dʒˈɒb krɪtˈiəriə
ɝˈɪdʒənəɫ ˈdʒɑb krɪˈtɪriə
01

Một tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc nhận xét về một thứ gì đó

A standard used to evaluate or consider something.

衡量或评估某事的标准

Ví dụ
02

Một bộ các nguyên tắc hoặc quy tắc điều chỉnh hiệu suất nghề nghiệp

A set of principles or regulations for managing professional performance.

一套指导职业表现的原则或规则

Ví dụ
03

Các yếu tố xác định mức độ phù hợp hoặc chấp nhận được của một điều gì đó

Factors that determine whether something is suitable or acceptable

这些是决定某事是否符合要求或被接受的因素。

Ví dụ