Bản dịch của từ Orosomucoid trong tiếng Việt

Orosomucoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orosomucoid(Noun)

ˌɔɹəsˈuməsti
ˌɔɹəsˈuməsti
01

Một glycoprotein có trong huyết tương (máu) tham gia vào việc duy trì tính thấm bình thường của mao mạch và thường tăng lên khi có tình trạng viêm.

A plasma glycoprotein that is involved in the maintenance of normal capillary permeability and that occurs at elevated concentrations in inflammation.

一种参与维持毛细血管正常通透性的血浆糖蛋白,在炎症时浓度升高。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh