Bản dịch của từ Permeability trong tiếng Việt

Permeability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permeability(Noun)

pɚmiəbˈɪlɪti
pˌɝɹmiəbˈɪlɪti
01

Đại lượng đo ảnh hưởng của một chất lên từ thông trong vùng mà nó chiếm giữ.

A quantity measuring the influence of a substance on the magnetic flux in the region it occupies.

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc chất lượng của tính thấm.

The state or quality of being permeable.

Ví dụ

Dạng danh từ của Permeability (Noun)

SingularPlural

Permeability

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ