Bản dịch của từ Plasma trong tiếng Việt
Plasma

Plasma(Noun)
Một trạng thái của khí đã bị ion hóa, gồm các ion dương và electron tự do, sao cho tổng điện tích gần như trung hòa. Thứ này xuất hiện ở áp suất thấp (ví dụ tầng khí quyển cao, đèn huỳnh quang) hoặc ở nhiệt độ rất cao (ví dụ trong sao, lò phản ứng nhiệt hạch).
An ionized gas consisting of positive ions and free electrons in proportions resulting in more or less no overall electric charge typically at low pressures as in the upper atmosphere and in fluorescent lamps or at very high temperatures as in stars and nuclear fusion reactors.
等离子体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dạng thạch anh màu xanh lục trong suốt, thường được dùng để làm khảm và trang trí.
A bright green translucent variety of quartz used in mosaic and for other decorative purposes.
一种明亮的绿色透明石英,常用于马赛克和装饰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất lỏng không màu trong máu, bạch huyết hoặc sữa, trong đó các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu) hoặc các giọt mỡ đang lơ lửng. Thường gọi là phần dịch của máu trước khi lấy đi các tế bào.
The colourless fluid part of blood lymph or milk in which corpuscles or fat globules are suspended.
血浆, 无色液体, 血液成分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Plasma là trạng thái thứ tư của vật chất, ngoài rắn, lỏng và khí, được hình thành khi các nguyên tử bị ion hóa, tức là khi electron bị tách khỏi hạt nhân. Plasma chủ yếu được tìm thấy trong các ngôi sao, bao gồm cả mặt trời, và trong nhiều ứng dụng công nghệ như màn hình plasma và công nghệ khử khuẩn. Trong tiếng Anh, "plasma" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.
Từ "plasma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "plasma", nghĩa là "hình dạng" hoặc "biến thể". Tiếng Latinh đã tiếp nhận từ này và phát triển nghĩa mới liên quan đến sinh học và hóa học, chỉ chất lỏng trong tế bào. Vào thế kỷ 19, "plasma" được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để chỉ trạng thái thứ tư của vật chất, bao gồm ion và điện tử. Kết nối này tạo nền tảng cho việc hiểu hiện tượng plasma trong khoa học hiện đại, thể hiện sự biến đổi và cấu trúc của vật chất.
Từ "plasma" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến khoa học sức khỏe và vật lý. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y tế, sinh học tế bào và vật lý plasma. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực y sinh và công nghệ.
Họ từ
Plasma là trạng thái thứ tư của vật chất, ngoài rắn, lỏng và khí, được hình thành khi các nguyên tử bị ion hóa, tức là khi electron bị tách khỏi hạt nhân. Plasma chủ yếu được tìm thấy trong các ngôi sao, bao gồm cả mặt trời, và trong nhiều ứng dụng công nghệ như màn hình plasma và công nghệ khử khuẩn. Trong tiếng Anh, "plasma" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.
Từ "plasma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "plasma", nghĩa là "hình dạng" hoặc "biến thể". Tiếng Latinh đã tiếp nhận từ này và phát triển nghĩa mới liên quan đến sinh học và hóa học, chỉ chất lỏng trong tế bào. Vào thế kỷ 19, "plasma" được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để chỉ trạng thái thứ tư của vật chất, bao gồm ion và điện tử. Kết nối này tạo nền tảng cho việc hiểu hiện tượng plasma trong khoa học hiện đại, thể hiện sự biến đổi và cấu trúc của vật chất.
Từ "plasma" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến khoa học sức khỏe và vật lý. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y tế, sinh học tế bào và vật lý plasma. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực y sinh và công nghệ.
