mosaic
mosaic (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một cá thể (hoặc mô) có các tế bào thuộc hai loại khác nhau về di truyền — tức là cơ thể gồm hỗn hợp tế bào mang hai bộ gen khác nhau.
Denoting an individual composed of cells of two genetically different types.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mosaic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cá thể (thường là động vật) được tạo thành từ các tế bào thuộc hai loại di truyền khác nhau — nghĩa là cơ thể chứa hai dòng tế bào có bộ gen khác nhau (ví dụ do hợp thể hoặc lai mô).
An individual (especially an animal) composed of cells of two genetically different types.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mosaic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mosaic | mosaics |
mosaic (Verb)
Nghĩa 01
Trang trí bằng khảm (dán hoặc ghép các mảnh nhỏ như sành, đá, thủy tinh để tạo hình, hoa văn hoặc tranh).
Decorate with a mosaic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mosaic (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mosaic |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mosaicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mosaicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mosaics |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mosaicking |
mosaic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mosaic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mosaic | mosaics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mosaic (tiếng Việt: khảm) là một kỹ thuật nghệ thuật sử dụng những mảnh ghép nhỏ từ vật liệu như gỗ, đá, hoặc thủy tinh để tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết lớn hơn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phiên bản. Mosaic cũng mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ sự kết hợp của các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa.