Bản dịch của từ Mosaic trong tiếng Việt
Mosaic

Mosaic(Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến Moses (Môi-se) — tức là liên quan đến nhà lãnh đạo tiên tri Do Thái trong Kinh Thánh, thường dùng để mô tả điều gì đó có nguồn gốc, thuộc tính hoặc liên hệ với Môi-se.
Of or associated with Moses.
摩西的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một cá thể (hoặc mô) có các tế bào thuộc hai loại khác nhau về di truyền — tức là cơ thể gồm hỗn hợp tế bào mang hai bộ gen khác nhau.
Denoting an individual composed of cells of two genetically different types.
由两种不同基因类型的细胞组成的个体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mosaic(Noun)
Một cá thể (thường là động vật) được tạo thành từ các tế bào thuộc hai loại di truyền khác nhau — nghĩa là cơ thể chứa hai dòng tế bào có bộ gen khác nhau (ví dụ do hợp thể hoặc lai mô).
An individual (especially an animal) composed of cells of two genetically different types.
由两种不同基因类型细胞组成的个体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bệnh do virus gây ra trên cây trồng, làm lá bị loang lổ hoặc có vệt vàng/xanh không đều (tức là lá bị biến màu, tạo hoa văn như khảm) thường gặp ở cây thuốc lá, ngô, mía và một số cây khác.
A virus disease that results in leaf variegation in tobacco, maize, sugar cane, and other plants.
病毒造成的植物叶片花纹病
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Mosaic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mosaic | Mosaics |
Mosaic(Verb)
Trang trí bằng khảm (dán hoặc ghép các mảnh nhỏ như sành, đá, thủy tinh để tạo hình, hoa văn hoặc tranh).
Decorate with a mosaic.
用马赛克装饰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Mosaic (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mosaic |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mosaicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mosaicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mosaics |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mosaicking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mosaic (tiếng Việt: khảm) là một kỹ thuật nghệ thuật sử dụng những mảnh ghép nhỏ từ vật liệu như gỗ, đá, hoặc thủy tinh để tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết lớn hơn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phiên bản. Mosaic cũng mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ sự kết hợp của các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa.
Từ "mosaic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mosaicum", có nghĩa là "thuộc về những nghệ sĩ Muses", phản ánh sự sáng tạo nghệ thuật. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ việc nghệ thuật ghép các mảnh vật liệu khác nhau để tạo thành hình ảnh hoặc mẫu. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mọi hình thức tác phẩm kết hợp từ nhiều yếu tố khác nhau, giữ lại tính chất nghệ thuật và tính đa dạng trong cấu trúc.
Từ "mosaic" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và viết, liên quan đến nghệ thuật, văn hóa và kiến trúc. Trong các ngữ cảnh khác, "mosaic" thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật ghép từ nhiều miếng nhỏ màu sắc khác nhau, hoặc các khái niệm đa dạng trong khoa học và xã hội. Từ này phản ánh sự đa dạng và tập hợp trong cả thẩm mỹ lẫn thực tiễn.
Họ từ
Mosaic (tiếng Việt: khảm) là một kỹ thuật nghệ thuật sử dụng những mảnh ghép nhỏ từ vật liệu như gỗ, đá, hoặc thủy tinh để tạo thành hình ảnh hoặc họa tiết lớn hơn. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phiên bản. Mosaic cũng mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ sự kết hợp của các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa.
Từ "mosaic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mosaicum", có nghĩa là "thuộc về những nghệ sĩ Muses", phản ánh sự sáng tạo nghệ thuật. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ việc nghệ thuật ghép các mảnh vật liệu khác nhau để tạo thành hình ảnh hoặc mẫu. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mọi hình thức tác phẩm kết hợp từ nhiều yếu tố khác nhau, giữ lại tính chất nghệ thuật và tính đa dạng trong cấu trúc.
Từ "mosaic" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và viết, liên quan đến nghệ thuật, văn hóa và kiến trúc. Trong các ngữ cảnh khác, "mosaic" thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật ghép từ nhiều miếng nhỏ màu sắc khác nhau, hoặc các khái niệm đa dạng trong khoa học và xã hội. Từ này phản ánh sự đa dạng và tập hợp trong cả thẩm mỹ lẫn thực tiễn.
