Bản dịch của từ Orotic acid trong tiếng Việt
Orotic acid

Orotic acid(Noun)
Một axit tinh thể tìm thấy lần đầu trong sữa; là một yếu tố kích thích sinh trưởng cho một số vi sinh vật (ví dụ Lactobacillus bulgaricus) và là một chất trung gian trong sinh tổng hợp pyrimidine (uracil). Công thức hóa học: C₅H₄N₂O₄.
Biochemistry A crystalline acid which was discovered in milk and is a growth factor for various microorganisms as Lactobacillus bulgaricus and an intermediate in pyrimidine biosynthesis uracil6carboxylic acid C₅H₄N₂O₄.
乳酸
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acid orotic, hay axit orotic, là một hợp chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong sinh lý sinh học, đặc biệt trong quá trình tổng hợp pyrimidine. Nó là một acid karbocylic cyclobutane, có công thức hóa học C4H4N2O4. Trong các nghiên cứu, axit orotic được sử dụng để điều trị một số bệnh liên quan đến thiếu hụt pyrimidine. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng cụm từ "orotic acid" một cách đồng nhất về nghĩa và ngữ cảnh.
Acid orotic, hay axit orotic, có nguồn gốc từ từ Latin "oroticus", phản ánh từ "oros", nghĩa là "núi" trong tiếng Hy Lạp cổ. Axit orotic lần đầu tiên được phát hiện trong sữa và sau đó trong một số loại thực phẩm khác. Từ thế kỷ 20, nó được xác định là một yếu tố dinh dưỡng cần thiết trong quá trình tổng hợp pyrimidine. Ý nghĩa hiện tại của nó chủ yếu liên quan đến vai trò trong sinh lý học và di truyền học.
Acid orotic, một hợp chất quan trọng trong sinh lý học, không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Hầu hết các ngữ cảnh sử dụng thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong tài liệu y sinh, nghiên cứu di truyền và hóa học sinh học. Từ này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về quá trình chuyển hóa pyrimidine và vai trò của nó trong sự tổng hợp DNA, RNA.
Acid orotic, hay axit orotic, là một hợp chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong sinh lý sinh học, đặc biệt trong quá trình tổng hợp pyrimidine. Nó là một acid karbocylic cyclobutane, có công thức hóa học C4H4N2O4. Trong các nghiên cứu, axit orotic được sử dụng để điều trị một số bệnh liên quan đến thiếu hụt pyrimidine. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng cụm từ "orotic acid" một cách đồng nhất về nghĩa và ngữ cảnh.
Acid orotic, hay axit orotic, có nguồn gốc từ từ Latin "oroticus", phản ánh từ "oros", nghĩa là "núi" trong tiếng Hy Lạp cổ. Axit orotic lần đầu tiên được phát hiện trong sữa và sau đó trong một số loại thực phẩm khác. Từ thế kỷ 20, nó được xác định là một yếu tố dinh dưỡng cần thiết trong quá trình tổng hợp pyrimidine. Ý nghĩa hiện tại của nó chủ yếu liên quan đến vai trò trong sinh lý học và di truyền học.
Acid orotic, một hợp chất quan trọng trong sinh lý học, không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Hầu hết các ngữ cảnh sử dụng thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong tài liệu y sinh, nghiên cứu di truyền và hóa học sinh học. Từ này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về quá trình chuyển hóa pyrimidine và vai trò của nó trong sự tổng hợp DNA, RNA.
