orra
Adjective
orra (Adjective)
/ˈɑɹə/
/ˈɑɹə/
AI
Nghĩa 01 · Dùng không thường xuyên hoặc chỉ thỉnh thoảng; thêm vào, phụ thêm.
Dùng không thường xuyên hoặc chỉ thỉnh thoảng; thêm vào, phụ thêm.
Used irregularly or only occasionally; extra.
Ví dụ
Cô ấy đã đeo một chiếc dây chuyền orra tới sự kiện xã hội.She wore an orra necklace to the social event.
Những trang trí orra đã tạo thêm một chút thanh lịch cho bữa tiệc.The orra decorations added a touch of elegance to the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như người lạ lẻ tại bữa tiệc.She felt like the orra person at the party.
Là người lẻ lạnh trong nhóm khiến anh ta không thoải mái.Being the orra one in the group made him uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orra" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không có nghĩa chính thức trong tài liệu từ điển. Tuy nhiên, nếu ám chỉ đến từ "Aura", từ này có nghĩa là một màu sắc hoặc ánh sáng nhất định mà người ta tin được phát ra từ cơ thể của một người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aura" được sử dụng tương tự, với cách phát âm có phần khác nhau, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách dùng đều giống nhau.