Bản dịch của từ Orra trong tiếng Việt

Orra

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orra(Adjective)

ˈɑɹə
ˈɑɹə
01

Dùng không thường xuyên hoặc chỉ thỉnh thoảng; thêm vào, phụ thêm.

Used irregularly or only occasionally; extra.

偶尔的; 额外的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị tách ra khỏi cặp hoặc bộ thông thường; khác lạ, không khớp với phần còn lại.

Separated from a usual pair or set; odd.

孤立的; 奇怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh