Bản dịch của từ Ortet trong tiếng Việt
Ortet

Ortet (Noun)
Một cây gốc (một cá thể thực vật) từ đó sinh ra các cá thể giống y hệt (bản sao vô tính) gọi là chồi con hoặc cây con thông qua sinh sản vô tính hoặc nhân giống (không qua hạt).
An individual plant that gives rise to a clone of plants ramets by vegetative reproduction or propagation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ortêt là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa học, chỉ về hình thức nguyên bản hoặc chuẩn mực của một văn bản, mà từ đó có thể dẫn đến việc xây dựng các biến thể hoặc phiên bản khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu văn học và ngôn ngữ học để chỉ nguồn gốc của các tác phẩm hoặc ngữ liệu. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, chủ yếu trong bối cảnh học thuật.
Ortêt là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa học, chỉ về hình thức nguyên bản hoặc chuẩn mực của một văn bản, mà từ đó có thể dẫn đến việc xây dựng các biến thể hoặc phiên bản khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu văn học và ngôn ngữ học để chỉ nguồn gốc của các tác phẩm hoặc ngữ liệu. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, chủ yếu trong bối cảnh học thuật.
