Bản dịch của từ Orthogonality trong tiếng Việt
Orthogonality

Orthogonality(Noun)
Orthogonality(Noun Countable)
Mức độ hai yếu tố độc lập với nhau — tức là mức độ mà thay đổi của cái này không ảnh hưởng đến cái kia.
The degree to which two factors are independent of each other.
两个因素相互独立的程度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Orthogonality là một khái niệm trong toán học và lý thuyết không gian, biểu thị tính độc lập của hai hoặc nhiều đối tượng, như vector hoặc hàm số. Trong không gian Euclid, hai vector được coi là trực giao nếu tích vô hướng của chúng bằng 0. Trong ngữ cảnh khác, orthogonality cũng chỉ trạng thái không có mối tương quan hay sự phụ thuộc giữa các yếu tố. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, tín hiệu và học máy.
Từ "orthogonality" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó "orthos" có nghĩa là "thẳng" hoặc "đúng", và "gonia" có nghĩa là "góc". Hình thành qua tiếng Latin là "orthogonalis", thuật ngữ này ban đầu mô tả các đường thẳng vuông góc trong hình học. Trong toán học hiện đại, "orthogonality" được mở rộng để chỉ sự độc lập của các vectơ trong không gian vector, mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc liên quan đến sự vuông góc trong cấu trúc.
Từ "orthogonality" thường xuất hiện trong bối cảnh toán học và khoa học máy tính, đặc biệt trong các lĩnh vực như đại số tuyến tính và lý thuyết tín hiệu. Trong IELTS, từ này ít xuất hiện trong các bài thi, do cụm từ này mang tính chuyên môn cao. Tuy nhiên, nó có thể được liên kết trong các chủ đề liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Thông thường, "orthogonality" được dùng để mô tả tính độc lập của các yếu tố trong một hệ thống hoặc mô hình toán học.
Họ từ
Orthogonality là một khái niệm trong toán học và lý thuyết không gian, biểu thị tính độc lập của hai hoặc nhiều đối tượng, như vector hoặc hàm số. Trong không gian Euclid, hai vector được coi là trực giao nếu tích vô hướng của chúng bằng 0. Trong ngữ cảnh khác, orthogonality cũng chỉ trạng thái không có mối tương quan hay sự phụ thuộc giữa các yếu tố. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, tín hiệu và học máy.
Từ "orthogonality" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó "orthos" có nghĩa là "thẳng" hoặc "đúng", và "gonia" có nghĩa là "góc". Hình thành qua tiếng Latin là "orthogonalis", thuật ngữ này ban đầu mô tả các đường thẳng vuông góc trong hình học. Trong toán học hiện đại, "orthogonality" được mở rộng để chỉ sự độc lập của các vectơ trong không gian vector, mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc liên quan đến sự vuông góc trong cấu trúc.
Từ "orthogonality" thường xuất hiện trong bối cảnh toán học và khoa học máy tính, đặc biệt trong các lĩnh vực như đại số tuyến tính và lý thuyết tín hiệu. Trong IELTS, từ này ít xuất hiện trong các bài thi, do cụm từ này mang tính chuyên môn cao. Tuy nhiên, nó có thể được liên kết trong các chủ đề liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Thông thường, "orthogonality" được dùng để mô tả tính độc lập của các yếu tố trong một hệ thống hoặc mô hình toán học.
