Bản dịch của từ Ostensorium trong tiếng Việt

Ostensorium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ostensorium(Noun)

ɑstnsˈoʊɹiəm
ɑstnsˈoʊɹiəm
01

Một vật dụng bằng kim loại hoặc pha lê, thường có hình trang trí, dùng trong Thánh lễ Công giáo để đặt và trưng bày Mình Thánh (Host) cho cộng đoàn nhìn thấy; gọi là kiệu Mình hoặc lộ thiệp (monstrance).

An open or transparent receptacle used to display the Host to the congregation at mass a monstrance.

用于展示圣体的透明器具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh