Bản dịch của từ Other than trong tiếng Việt
Other than
Phrase

Other than(Phrase)
ˈəʊðɐ tˈæn
ˈoʊðɝ ˈθæn
01
Ví dụ
02
Sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó bị loại trừ khỏi một tuyên bố hoặc cân nhắc.
Used to indicate that something is excluded from a statement or consideration
除...以外 - 用于表示某事物被排除在陈述或考虑范围之外
Ví dụ
