Bản dịch của từ Out of commission trong tiếng Việt

Out of commission

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of commission(Adjective)

ˈaʊt ˈʌv kəmˈɪʃən
ˈaʊt ˈʌv kəmˈɪʃən
01

Không hoạt động được hoặc không thể sử dụng được (do hỏng, đang sửa chữa hoặc bị vô hiệu).

Not in working order or able to be used.

无法使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out of commission(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv kəmˈɪʃən
ˈaʊt ˈʌv kəmˈɪʃən
01

Không hoạt động được tạm thời; bị hỏng hoặc không dùng được trong một khoảng thời gian ngắn.

Temporarily unable to function or operate.

暂时无法运作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh