Bản dịch của từ Out of context trong tiếng Việt

Out of context

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of context(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf kˈɒntɛkst
ˈaʊt ˈɑf ˈkɑnˌtɛkst
01

Bị hiểu sai vì nó được trình bày mà không có thông tin nền cần thiết

It's misunderstood because it's presented without the necessary background information.

因为缺乏必要的背景信息而被误解了。

Ví dụ
02

Không phù hợp với tình hình hoặc chủ đề hiện tại

Unrelated to the current situation or topic.

与当前的情势或话题无关

Ví dụ
03

Được lấy từ một tình huống hoặc ngữ cảnh nơi nó thường được sử dụng

It is taken from a situation or context where it is typically used.

这个表达通常在特定场合或背景下使用而被引用出来的。

Ví dụ