Bản dịch của từ Out of time trong tiếng Việt
Out of time

Out of time(Adverb)
Một cách thể hiện rằng đang không đúng nhịp hoặc lịch trình.
According to the method that indicates there is no longer synchronization or schedule.
方法显示不再同步或按计划进行。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Out of time" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ tình trạng hết thời gian cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ ở cả hình thức nói lẫn viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "out of time" có thể ám chỉ đến sự cần thiết phải kết thúc một cuộc thảo luận hoặc hoạt động trước khi thời gian hết. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như phim ảnh, âm nhạc và trò chơi.
"Out of time" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ tình trạng hết thời gian cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ ở cả hình thức nói lẫn viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "out of time" có thể ám chỉ đến sự cần thiết phải kết thúc một cuộc thảo luận hoặc hoạt động trước khi thời gian hết. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như phim ảnh, âm nhạc và trò chơi.
