Bản dịch của từ Out of turn trong tiếng Việt

Out of turn

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of turn(Adjective)

ˈaʊt ˈʌv tɝˈn
ˈaʊt ˈʌv tɝˈn
01

Không theo đúng trật tự hoặc thứ tự đã định; xảy ra/được nói lên khi chưa đến lượt hoặc trước thời điểm thích hợp.

Not in the correct order or sequence.

Ví dụ

Out of turn(Noun)

ˈaʊt ˈʌv tɝˈn
ˈaʊt ˈʌv tɝˈn
01

Hành động hoặc quyết định do người nào đó thực hiện khi chưa đến lượt họ (khi phải chờ lượt mới được làm hoặc nói).

An action or decision made by someone when it is not their turn.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh